1. Nền móng của kho lạnh bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ thấp, và độ ẩm trong đất dễ bị đóng băng. Do sự giãn nở thể tích của đất sau khi đóng băng, nó sẽ gây ra hiện tượng nứt nẻ đất và biến dạng toàn bộ kết cấu công trình, dẫn đến việc kho lạnh không thể sử dụng được. Vì lý do này, ngoài việc có lớp cách nhiệt hiệu quả, sàn của kho lạnh nhiệt độ thấp cũng phải được xử lý để ngăn đất đóng băng. Tấm đáy của kho lạnh cần phải chịu tải trọng lớn và cũng cần phải có sự vận chuyển và bốc dỡ hàng hóa của các loại máy móc thiết bị, vì vậy kết cấu của nó phải chắc chắn và có khả năng chịu tải lớn. Các công trình xây dựng dễ bị hư hại trong môi trường nhiệt độ thấp, đặc biệt là trong các chu kỳ đóng băng và tan băng định kỳ. Do đó, vật liệu lắp đặt kho lạnh và việc xây dựng từng bộ phận của kho lạnh phải có khả năng chống chịu sương giá đầy đủ.

2. Trong quá trình lắp đặt kho lạnh, cần ngăn chặn sự khuếch tán hơi nước và sự xâm nhập của không khí. Khi không khí bên ngoài xâm nhập, nó không chỉ làm tăng lượng điện năng tiêu thụ để làm lạnh kho mà còn mang hơi ẩm vào bên trong. Sự ngưng tụ hơi ẩm gây hư hại cho kết cấu công trình, đặc biệt là kết cấu cách nhiệt, do hơi ẩm và đóng băng. Đặc tính kín khít và khả năng chắn hơi ẩm, chắn hơi nước tuyệt vời là rất quan trọng.

3. Trong quá trình lắp đặt kho lạnh, quạt làm mát nên chọn thiết bị điều khiển tự động quá trình rã đông. Hệ thống điều khiển tự động cần có cảm biến lớp băng hoặc bộ truyền áp suất chênh lệch phù hợp và đáng tin cậy để cảm nhận thời điểm rã đông tối ưu; cần có quy trình rã đông hợp lý và cảm biến nhiệt độ cánh tản nhiệt của quạt làm mát để tránh quá nhiệt.
4. Vị trí của kho lạnh càng gần dàn bay hơi càng tốt, dễ bảo trì và tản nhiệt tốt. Nếu di chuyển ra ngoài, cần lắp đặt mái che, và bốn góc của kho lạnh cần được trang bị gioăng chống va đập. Mặt bằng lắp đặt chắc chắn, khó bị người chạm vào.

5. Bộ tản nhiệt của kho lạnh nên được đặt càng gần kho lạnh càng tốt. Tốt hơn hết là đặt ở vị trí phía trên của kho lạnh. Vị trí lắp đặt bộ tản nhiệt cần có môi trường tản nhiệt tốt nhất. Ống dẫn khí không được bị bịt kín và hướng về phía các cửa sổ khác (đặc biệt là cửa sổ nhà ở) và thiết bị. Nó nên được đặt cách mặt đất 2 mét và phải chắc chắn.
6. Các ống đồng của kho lạnh cần được luồn qua các ống cách nhiệt và dây điện theo cùng một hướng, đồng thời sử dụng dây buộc cáp điều hòa không khí, các đường ống cần được thẳng nhất có thể và cố định theo từng đoạn.

7. Ngoài việc buộc chặt dây điện bằng dây buộc cáp điều hòa, cần phải bảo vệ nó bằng ống mềm hoặc rãnh cáp. Dây hiển thị nhiệt độ nên được đặt càng xa các dây điện khác càng tốt.
8. Vì dàn ngưng tụ và dàn bay hơi của kho lạnh đã được ép và niêm phong tại nhà máy, nên khi mở bao bì sẽ có áp suất, và bạn có thể kiểm tra xem có rò rỉ hay không. Các ống đồng cần có biện pháp bịt kín chống bụi ở cả hai đầu. Việc bịt kín nhằm ngăn bụi xâm nhập vào ống. Dàn ngưng tụ, thân kho lạnh, dàn bay hơi và ống đồng được nối với nhau bằng phương pháp hàn, và các mối nối chắc chắn và đẹp. Để duy trì nhiệt độ thấp nhất định trong kho lạnh, các bức tường, sàn và mái bằng của kho lạnh được xây dựng bằng vật liệu này.

9. Do đó, dự án lắp đặt kho lạnh đông lạnh nhanh khác với các công trình công nghiệp và dân dụng thông thường, và có cấu trúc độc đáo. Việc lắp đặt kho lạnh thường ngăn chặn sự khuếch tán của hơi nước và sự xâm nhập của không khí. Một lớp vật liệu cách nhiệt có độ dày nhất định được sử dụng để giảm nhiệt từ bên ngoài. Để giảm sự hấp thụ năng lượng bức xạ từ mặt trời, bề mặt tường ngoài của kho lạnh thường được sơn màu trắng hoặc màu sáng. Sau khi lắp đặt kho lạnh, phải tiến hành kiểm tra an toàn điện toàn diện hệ thống để loại bỏ các mối nguy hiểm tiềm ẩn, bao gồm việc các đầu nối hoặc mối nối dây có bị lỏng, lão hóa hay không, và liệu vỏ kim loại có bị kẹt trên dây dẫn hay không, v.v.
10. Đối với máy nén kín hoàn toàn và máy nén làm mát bằng không khí không có kính quan sát dầu và thiết bị an toàn áp suất dầu, thiết bị bảo vệ an toàn áp suất dầu phải có khả năng tự động dừng khi thiếu dầu. Tiếng ồn, độ rung hoặc dòng điện quá mức của máy nén có thể liên quan đến việc thiếu dầu. Việc đánh giá chính xác các điều kiện hoạt động của máy nén và hệ thống là rất quan trọng. Nếu nhiệt độ môi trường quá thấp, một số thiết bị an toàn áp suất dầu có thể bị lỗi, dẫn đến hao mòn máy nén.

11. Tần suất của chu kỳ rã đông và thời gian của mỗi lần chu kỳ cũng cần được thiết lập cẩn thận để tránh tình trạng mức dầu dao động hoặc thậm chí là sốc dầu. Nếu tốc độ quá thấp, dầu bôi trơn sẽ đọng lại trong đường ống khí hồi, và tốc độ khí hồi sẽ giảm khi có nhiều chất làm lạnh bị rò rỉ, dẫn đến khí không thể hồi về máy nén nhanh chóng.
12. Khoảng cách giữa các đoạn uốn cong hồi dầu được lắp đặt trong kho lạnh phải phù hợp. Khi số lượng đoạn uốn cong hồi dầu tương đối lớn, cần bổ sung thêm dầu bôi trơn. Khi máy nén được đặt cao hơn dàn bay hơi, đoạn uốn cong hồi dầu trên đường ống hồi thẳng đứng là cần thiết. Đoạn uốn cong hồi dầu nên càng nhỏ gọn càng tốt. Tốc độ hồi khí sẽ giảm, và đường ống hồi dầu của hệ thống tải biến đổi được lắp đặt trong kho lạnh cũng cần được chú ý khi tải giảm. Tốc độ quá thấp lại tốt cho việc hồi dầu. Để đảm bảo hồi dầu ở tải thấp, đường ống hút thẳng đứng có thể sử dụng ống đứng kép. Dầu bôi trơn được lắp đặt trong kho lạnh chỉ được để lại trong đường ống, lượng dầu hồi ít hơn lượng dầu vận hành, và việc khởi động máy nén thường xuyên có lợi cho việc hồi dầu. Vì thời gian vận hành liên tục rất ngắn, máy nén dừng lại và không có thời gian để tạo ra luồng khí tốc độ cao ổn định trong đường ống hồi, và máy nén sẽ thiếu dầu. Thời gian vận hành càng ngắn, đường ống càng dài, hệ thống càng phức tạp thì vấn đề dầu hồi lưu càng nghiêm trọng.

13. Nếu lượng dầu bôi trơn ít hoặc không có, sẽ xảy ra ma sát mạnh trên bề mặt ổ trục, và nhiệt độ sẽ tăng nhanh chóng chỉ trong vài giây. Nếu công suất động cơ đủ lớn, trục khuỷu sẽ tiếp tục quay, và trục khuỷu cũng như bề mặt ổ trục sẽ bị mòn hoặc trầy xước, nếu không thì trục khuỷu sẽ bị kẹt bởi ổ trục và ngừng quay. Điều tương tự cũng xảy ra với chuyển động tịnh tiến của piston trong xi lanh. Thiếu dầu sẽ gây ra hiện tượng mòn hoặc trầy xước. Trong trường hợp nghiêm trọng, piston sẽ bị kẹt trong xi lanh và không thể di chuyển.
14. Nếu pít-tông được lắp đặt trong kho lạnh bị rò rỉ do mài mòn, v.v., việc dầu bôi trơn hồi về vỏ máy nén không có nghĩa là nó hồi về hộp trục khuỷu. Áp suất trong hộp trục khuỷu tăng lên, và van kiểm tra hồi dầu tự động đóng lại do chênh lệch áp suất. Dầu bôi trơn hồi về từ đường ống hồi sẽ ở lại trong khoang động cơ và không thể vào hộp trục khuỷu. Đây là vấn đề hồi dầu bên trong. Sẽ gây ra hiện tượng thiếu dầu. Ngoài loại sự cố này xảy ra ở các máy cũ đã bị mòn, hiện tượng khởi động bằng chất lỏng do sự di chuyển của chất làm lạnh cũng sẽ gây khó khăn cho việc hồi dầu bên trong, nhưng thường thời gian ngắn, tối đa mười phút. Có thể quan sát thấy mức dầu của máy nén tiếp tục giảm và xảy ra vấn đề hồi dầu bên trong cho đến khi thiết bị an toàn thủy lực hoạt động. Mức dầu trong hộp trục khuỷu nhanh chóng phục hồi sau khi máy nén tắt. Nguyên nhân gốc rễ của vấn đề hồi dầu bên trong là do rò rỉ xi lanh, và các bộ phận pít-tông bị mòn cần được thay thế kịp thời.
Thời gian đăng bài: 11/11/2022

