Một số kiến ​​thức cơ bản về điện lạnh, nhưng rất thực tế.

1. Nhiệt độ: Nhiệt độ là thước đo độ nóng hoặc lạnh của một chất.
Có ba đơn vị đo nhiệt độ (thang đo nhiệt độ) thường được sử dụng: độ C, độ F và nhiệt độ tuyệt đối.

Nhiệt độ Celsius (t, ℃): đơn vị nhiệt độ chúng ta thường sử dụng. Nhiệt độ được đo bằng nhiệt kế Celsius.
Độ Fahrenheit (F, ℉): Đơn vị đo nhiệt độ thường được sử dụng ở các nước châu Âu và châu Mỹ.

chuyển đổi nhiệt độ:
F (°F) = 9/5 * t(°C) + 32 (Tìm nhiệt độ tính bằng độ Fahrenheit từ nhiệt độ đã biết tính bằng độ Celsius)
t (°C) = [F (°F)-32] * 5/9 (Tìm nhiệt độ tính bằng độ C từ nhiệt độ đã biết tính bằng độ F)

Thang đo nhiệt độ tuyệt đối (T, ºK): thường được sử dụng trong các tính toán lý thuyết.

Thang đo nhiệt độ tuyệt đối và chuyển đổi nhiệt độ Celsius:
T (ºK) = t (°C) + 273 (Tìm nhiệt độ tuyệt đối từ nhiệt độ đã biết tính bằng độ C)

2. Áp suất (P): Trong hệ thống làm lạnh, áp suất là lực thẳng đứng tác dụng lên một đơn vị diện tích, tức là áp suất, thường được đo bằng đồng hồ đo áp suất.

Các đơn vị đo áp suất thông dụng là:
Mpa (megapascal);
Kpa (kPa);
thanh (thanh);
kgf/cm2 (centimet vuông kilogam lực);
atm (áp suất khí quyển tiêu chuẩn);
mmHg (milimét thủy ngân).

Mối quan hệ chuyển đổi:
1 MPa = 10 bar = 1000 kPa = 7500,6 mmHg = 10,197 kgf/cm²
1 atm = 760 mmHg = 1,01326 bar = 0,101326 MPa

Thường được sử dụng trong kỹ thuật:
1 bar = 0,1 MPa ≈ 1 kgf/cm2 ≈ 1 atm = 760 mmHg

Một số cách biểu diễn áp suất:

Áp suất tuyệt đối (Pj): Trong một bình chứa, là áp suất tác dụng lên thành trong của bình do chuyển động nhiệt của các phân tử. Áp suất trong bảng tính chất nhiệt động học của chất làm lạnh thường là áp suất tuyệt đối.

Áp suất tương đối (Pb): Áp suất được đo bằng đồng hồ đo áp suất trong hệ thống làm lạnh. Áp suất tương đối là hiệu số giữa áp suất khí trong bình chứa và áp suất khí quyển. Người ta thường cho rằng áp suất tương đối cộng thêm 1 bar, hay 0,1 MPa, là áp suất tuyệt đối.

Độ chân không (H): Khi áp suất đo được âm, hãy lấy giá trị tuyệt đối của nó và biểu thị bằng độ chân không.
3. Bảng đặc tính nhiệt động học của chất làm lạnh: Bảng đặc tính nhiệt động học của chất làm lạnh liệt kê nhiệt độ (nhiệt độ bão hòa) và áp suất (áp suất bão hòa) cùng các thông số khác của chất làm lạnh ở trạng thái bão hòa. Có sự tương ứng một-một giữa nhiệt độ và áp suất của chất làm lạnh ở trạng thái bão hòa.

Người ta thường cho rằng chất làm lạnh trong dàn bay hơi, dàn ngưng tụ, bộ tách khí-lỏng và thùng tuần hoàn áp suất thấp ở trạng thái bão hòa. Hơi (lỏng) ở trạng thái bão hòa được gọi là hơi (lỏng) bão hòa, và nhiệt độ và áp suất tương ứng được gọi là nhiệt độ bão hòa và áp suất bão hòa.

Trong hệ thống làm lạnh, đối với chất làm lạnh, nhiệt độ bão hòa và áp suất bão hòa có mối quan hệ một-một. Nhiệt độ bão hòa càng cao thì áp suất bão hòa càng cao.

Quá trình bay hơi chất làm lạnh trong thiết bị bay hơi và ngưng tụ trong thiết bị ngưng tụ diễn ra ở trạng thái bão hòa, do đó nhiệt độ bay hơi và áp suất bay hơi, cũng như nhiệt độ ngưng tụ và áp suất ngưng tụ đều có mối quan hệ tương ứng một-một. Mối quan hệ tương ứng này có thể được tìm thấy trong bảng các tính chất nhiệt động học của chất làm lạnh.

 

4. Bảng so sánh nhiệt độ và áp suất chất làm lạnh:

 

5. Hơi quá nhiệt và chất lỏng siêu lạnh: Dưới một áp suất nhất định, nhiệt độ của hơi nước cao hơn nhiệt độ bão hòa dưới áp suất tương ứng, được gọi là hơi quá nhiệt. Dưới một áp suất nhất định, nhiệt độ của chất lỏng thấp hơn nhiệt độ bão hòa dưới áp suất tương ứng, được gọi là chất lỏng siêu lạnh.

Giá trị mà tại đó nhiệt độ hút vượt quá nhiệt độ bão hòa được gọi là độ quá nhiệt khi hút. Độ quá nhiệt khi hút thường cần được kiểm soát ở mức từ 5 đến 10 °C.

Giá trị nhiệt độ chất lỏng thấp hơn nhiệt độ bão hòa được gọi là độ hạ nhiệt chất lỏng. Hiện tượng hạ nhiệt chất lỏng thường xảy ra ở đáy bình ngưng, trong bộ trao đổi nhiệt và trong bộ làm mát trung gian. Việc hạ nhiệt chất lỏng trước van tiết lưu có lợi cho việc cải thiện hiệu quả làm mát.
6. Sự bay hơi, hút, xả, áp suất và nhiệt độ ngưng tụ

Áp suất (nhiệt độ) bay hơi: Áp suất (nhiệt độ) của chất làm lạnh bên trong thiết bị bay hơi. Áp suất (nhiệt độ) ngưng tụ: Áp suất (nhiệt độ) của chất làm lạnh trong thiết bị ngưng tụ.

Áp suất (nhiệt độ) hút: Áp suất (nhiệt độ) tại cửa hút của máy nén. Áp suất (nhiệt độ) xả: Áp suất (nhiệt độ) tại cửa xả của máy nén.
7. Chênh lệch nhiệt độ: Chênh lệch nhiệt độ truyền nhiệt: đề cập đến sự khác biệt về nhiệt độ giữa hai chất lỏng ở hai phía của thành truyền nhiệt. Chênh lệch nhiệt độ là động lực thúc đẩy quá trình truyền nhiệt.

Ví dụ, có sự chênh lệch nhiệt độ giữa chất làm lạnh và nước làm mát; chất làm lạnh và dung dịch muối; chất làm lạnh và không khí trong kho. Do sự tồn tại của chênh lệch nhiệt độ truyền nhiệt, nhiệt độ của vật cần làm lạnh cao hơn nhiệt độ bay hơi; nhiệt độ ngưng tụ cao hơn nhiệt độ của môi chất làm lạnh trong dàn ngưng.
8. Độ ẩm: Độ ẩm đề cập đến độ ẩm của không khí. Độ ẩm là một yếu tố ảnh hưởng đến sự truyền nhiệt.

Có ba cách để thể hiện độ ẩm:
Độ ẩm tuyệt đối (Z): Khối lượng hơi nước trên mỗi mét khối không khí.
Độ ẩm (d): Lượng hơi nước có trong một kilogram không khí khô (g).
Độ ẩm tương đối (φ): Cho biết mức độ gần của độ ẩm tuyệt đối thực tế của không khí với độ ẩm tuyệt đối bão hòa.
Ở một nhiệt độ nhất định, một lượng không khí nhất định chỉ có thể chứa một lượng hơi nước nhất định. Nếu vượt quá giới hạn này, lượng hơi nước dư thừa sẽ ngưng tụ thành sương mù. Lượng hơi nước giới hạn nhất định này được gọi là độ ẩm bão hòa. Ở độ ẩm bão hòa, có một độ ẩm tuyệt đối bão hòa tương ứng ZB, độ ẩm này thay đổi theo nhiệt độ không khí.

Ở một nhiệt độ nhất định, khi độ ẩm không khí đạt đến độ ẩm bão hòa, nó được gọi là không khí bão hòa và không thể hấp thụ thêm hơi nước; không khí vẫn có thể hấp thụ một lượng hơi nước nhất định được gọi là không khí chưa bão hòa.

Độ ẩm tương đối là tỷ lệ giữa độ ẩm tuyệt đối Z của không khí chưa bão hòa và độ ẩm tuyệt đối ZB của không khí bão hòa. φ = Z/ZB × 100%. Sử dụng giá trị này để đánh giá mức độ gần đúng giữa độ ẩm tuyệt đối thực tế và độ ẩm tuyệt đối bão hòa.

 


Thời gian đăng bài: 08/03/2022