điểm thay dầu làm lạnh cho máy nén lạnh trục vít

A, vai trò của dầu bôi trơn:

  1) Trong trục vít và buồng nén, cũng như giữa trục vít âm và dương tạo thành một lớp đệm kín động, giúp giảm thiểu sự rò rỉ chất làm lạnh trong quá trình nén từ phía áp suất cao sang phía áp suất thấp.

  2) Để làm mát chất làm lạnh đang được nén, dầu được phun vào máy nén, hấp thụ nhiệt lượng sinh ra từ khí chất làm lạnh trong quá trình nén, làm giảm nhiệt độ khí thải.

  3) Trong ổ trục và vít, màng dầu được hình thành để nâng đỡ rôto và đóng vai trò bôi trơn.

  4) Truyền lực chênh lệch áp suất, điều khiển hệ thống điều chỉnh công suất, thông qua hoạt động xả và tăng tải của van điện từ máy nén, điều chỉnh vị trí của thanh trượt điều chỉnh công suất để đạt được điều khiển điều chỉnh công suất máy nén.

  5) Giảm tiếng ồn khi vận hành

Sự miêu tả:

  Chất bôi trơn bên trong máy nén là yếu tố then chốt để duy trì hoạt động bình thường của máy nén, các vấn đề thường gặp về chất bôi trơn bao gồm:

  1) Có tạp chất lẫn vào, dẫn đến ô nhiễm dầu bôi trơn, làm tắc nghẽn bộ lọc dầu.

  2) Nhiệt độ cao làm cho chất bôi trơn bị phân hủy và mất đi chức năng bôi trơn.

  3) Ô nhiễm nguồn nước, axit hóa, ăn mòn động cơ.

Thứ hai, việc kiểm tra và thay thế dầu làm lạnh máy nén:

  Đối với nhà sản xuất hệ thống, chu kỳ kiểm tra và thay thế dầu làm lạnh máy nén có liên quan đến việc kiểm soát quy trình sản xuất. Nếu việc kiểm soát độ sạch của dàn bay hơi, dàn ngưng tụ và đường ống hệ thống tương đối tốt, thì lượng chất gây ô nhiễm xâm nhập vào máy nén sẽ ít hơn, và chu kỳ phát hiện và bảo trì có thể dài hơn.

Các chỉ số giám sát chính:

  1) Chỉ số pH: Độ axit của dầu bôi trơn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ của động cơ máy nén, vì vậy cần kiểm tra độ axit của dầu bôi trơn thường xuyên để xem có đạt tiêu chuẩn hay không. Dầu bôi trơn có độ axit dưới pH6 cần phải thay thế. Nếu không thể kiểm tra độ axit, cần thay thế bộ lọc khô của hệ thống thường xuyên để duy trì độ khô của hệ thống ở trạng thái bình thường.

  2) Chỉ số ô nhiễm: Nếu hàm lượng chất gây ô nhiễm trong 100ml dầu làm lạnh vượt quá 5mg, nên thay dầu làm lạnh.

  3) Hàm lượng nước: Nếu vượt quá 100ppm, cần phải thay dầu làm lạnh.

Chu kỳ thay thế:

  Thông thường, cứ sau mỗi 10.000 giờ hoạt động cần kiểm tra hoặc thay thế dầu bôi trơn, và sau lần vận hành đầu tiên, nên thay dầu bôi trơn và vệ sinh bộ lọc dầu sau mỗi 2500 giờ. Bởi vì cặn bẩn từ các bộ phận lắp ráp hệ thống sẽ tích tụ trong máy nén sau khi vận hành chính thức. Do đó, dầu bôi trơn nên được thay mỗi 2500 giờ (hoặc 3 tháng), và sau đó thay định kỳ theo độ sạch của hệ thống; nếu hệ thống sạch tốt, có thể thay dầu mỗi 10.000 giờ (hoặc hàng năm).

  Nếu máy nén hoạt động ở nhiệt độ cao trong thời gian dài và duy trì bảo dưỡng, chất bôi trơn sẽ bị xuống cấp nhanh chóng. Do đó, cần kiểm tra định kỳ (2 tháng một lần) các đặc tính hóa học của chất bôi trơn, nếu không sẽ phải thay thế. Nếu không thể kiểm tra thường xuyên, bạn có thể tham khảo bảng hướng dẫn sau.

 

Ba, phương pháp thay dầu làm lạnh:

  1) Thay dầu làm lạnh mà không cần vệ sinh bên trong:

  Máy nén thực hiện hoạt động bơm để thu hồi môi chất lạnh của hệ thống về phía dàn ngưng (lưu ý rằng áp suất hút tối thiểu của hoạt động bơm không được nhỏ hơn 0,5 Kg/cm2G), loại bỏ môi chất lạnh khỏi máy nén, giữ lại một lượng áp suất bên trong làm nguồn năng lượng, và xả dầu môi chất lạnh qua van góc xả dầu của máy nén.

  2) Thay dầu làm lạnh và vệ sinh bên trong:

  Tiến hành xả dầu như mô tả ở trên. Sau khi đã xả hết dầu làm lạnh và cân bằng áp suất bên trong và bên ngoài máy nén, sử dụng cờ lê lục giác để nới lỏng các bu lông mặt bích, tháo đầu nối bộ lọc dầu và làm sạch mặt bích lỗ (hoặc mặt bích công tắc mức dầu), loại bỏ các chất bẩn trong bình dầu máy nén, kiểm tra xem lưới lọc dầu có bị rách hay không, thổi sạch cặn bẩn và chất bẩn trên đó, hoặc thay thế bộ lọc dầu bằng bộ lọc mới. Lưu ý rằng khi thay thế bộ lọc mới, đai ốc giao diện phải được vặn chặt và kín để tránh rò rỉ bên trong; lớp lót bên trong khớp nối bộ lọc dầu phải được thay mới để tránh rò rỉ bên trong; các lớp lót mặt bích khác cũng nên được thay mới.

IV. Ghi chú:

  1. Tuyệt đối không được trộn lẫn các loại dầu làm lạnh khác nhau, đặc biệt là dầu khoáng và dầu este tổng hợp.

  2. Nếu thay thế dầu làm lạnh có nhãn mác khác, cần chú ý loại bỏ hết lượng dầu làm lạnh cũ còn sót lại trong hệ thống.

  3. Một số loại dầu có tính hút ẩm, vì vậy không nên để dầu tiếp xúc với không khí trong thời gian dài. Giảm thiểu thời gian tiếp xúc và hút chân không tối đa trong quá trình lắp đặt.

  4. Nếu hệ thống bị lỗi cháy động cơ máy nén, cần đặc biệt chú ý loại bỏ axit còn sót lại trong hệ thống khi thay thế máy mới, và kiểm tra độ axit của dầu làm lạnh sau 72 giờ vận hành thử. Nên thay dầu làm lạnh và bộ lọc sấy để giảm khả năng ăn mòn do axit. Sau đó, kiểm tra hoặc thay dầu làm lạnh lại sau khoảng một tháng vận hành.

  5. Nếu hệ thống bị sự cố nước xâm nhập, cần đặc biệt chú ý loại bỏ nước một cách triệt để, và ngoài việc thay dầu làm lạnh, cần đặc biệt chú ý kiểm tra độ axit của dầu và thay dầu mới cùng bộ lọc sấy kịp thời.


Thời gian đăng bài: 29 tháng 5 năm 2023