1. Môi trường xây dựng
(1) Trước khi xây dựng kho lạnh, người sử dụng phải hạ sàn khu vực kho lạnh xuống 200-250mm và chuẩn bị sàn;
(2) Phải để lại cống thoát nước sàn và ống xả nước ngưng tụ bên dưới mỗi kho lạnh. Không có cống thoát nước sàn trong tủ đông và ống xả nước ngưng tụ phải được đặt bên ngoài kho lạnh;
(3) Kho lạnh yêu cầu phải đặt dây sưởi sàn và một dây đã sẵn sàng cho lần sử dụng tiếp theo. Sau khi đặt dây sưởi trên mặt đất, có thể trải lớp cách nhiệt sàn với lớp bảo vệ sớm dày khoảng 2 mm. Nếu sàn nơi đặt kho lạnh là sàn thấp nhất, thì không được sử dụng dây sưởi trên sàn của kho lạnh.
2. Tấm cách nhiệt
Tấm cách nhiệt phải tuân thủ tiêu chuẩn quốc gia và có báo cáo kiểm định từ Cục Giám sát Kỹ thuật.
2.1 Vật liệu cách nhiệt
Vật liệu cách nhiệt phải sử dụng tấm cách nhiệt composite bọt polyurethane có lớp thép phủ nhựa hoặc thép không gỉ ở cả hai mặt, với độ dày tối thiểu 100mm. Vật liệu cách nhiệt phải chống cháy và không chứa CFC. Được phép thêm một tỷ lệ nhất định vật liệu gia cường để cải thiện hiệu suất, nhưng không được làm giảm hiệu suất cách nhiệt.
2.2 Tấm ốp tường cách nhiệt
(1) Các tấm bên trong và bên ngoài là các tấm thép màu.
(2) Lớp phủ của tấm thép màu phải không độc hại, không mùi, chống ăn mòn và tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm quốc tế.
2.3 Yêu cầu về hiệu suất tổng thể của tấm chắn nhiệt
(1) Không được phép có vật liệu cách nhiệt lộ ra trên bề mặt mối nối lắp đặt của tấm cách nhiệt và không được có khuyết tật lồi lớn hơn 1,5mm trên bề mặt mối nối.
(2) Bề mặt của tấm cách nhiệt phải được giữ phẳng và nhẵn, không được cong vênh, trầy xước, lồi lõm hoặc có khuyết điểm không đều.
(3) Các biện pháp gia cố được phép thực hiện bên trong tấm cách nhiệt để cải thiện độ bền cơ học, nhưng không được phép làm giảm hiệu quả cách nhiệt.
(4) Vật liệu bao quanh tấm cách nhiệt phải là vật liệu cứng có mật độ cao giống như vật liệu cách nhiệt, không được phép sử dụng các vật liệu khác có độ dẫn nhiệt cao.
(5) Cần có các biện pháp ngăn ngừa cầu lạnh tại các mối nối giữa các tấm tường cách nhiệt và mặt đất.
(6) Các mối nối giữa các tấm cách nhiệt phải được bịt kín bằng keo thủy tinh hoặc keo không độc hại khác, không có mùi lạ, không bay hơi chất độc hại, đáp ứng yêu cầu vệ sinh thực phẩm và có khả năng bịt kín tốt.
(7) Cấu trúc kết nối giữa các tấm cách nhiệt phải đảm bảo áp lực giữa các mối nối và sự kết nối chắc chắn của các mối nối.
2.4 Yêu cầu lắp đặt tấm chắn nhiệt
Mối nối giữa các tấm ván kho phải được bịt kín tốt, khe hở giữa hai tấm ván kho phải nhỏ hơn 1,5mm, và kết cấu phải chắc chắn và đáng tin cậy. Sau khi ghép các thân kho, tất cả các mối nối của các tấm ván kho phải được phủ một lớp keo bịt kín liên tục và đồng đều. Cấu trúc mặt cắt ngang của các mối nối khác nhau được mô tả dưới đây.
2.5 Sơ đồ mạch nối bảng mạch thư viện
Khi nhịp mái vượt quá 4m hoặc mái kho lạnh chịu tải, mái kho lạnh phải được nâng lên. Vị trí của bu lông nên được chọn ở điểm giữa của tấm đỡ. Để lực tác dụng lên tấm đỡ được phân bố đều nhất có thể, cần sử dụng thép góc hợp kim nhôm hoặc khớp nối hình nấm như trong hình vẽ.
2.6 Yêu cầu về việc làm kín các mối nối của tấm cách nhiệt trong kho lưu trữ
(1) Cần đảm bảo rằng vật liệu cách nhiệt của tấm vách tại mối nối giữa tấm vách và mặt đất được kết nối chặt chẽ với vật liệu cách nhiệt trong sàn, với lớp bịt kín đáng tin cậy và xử lý chống ẩm.
(2) Nếu các mối nối của tấm cách nhiệt được bịt kín và liên kết bằng cách đổ và tạo bọt tại chỗ, trước hết, hãy đảm bảo rằng vật liệu cách nhiệt của hai tấm cách nhiệt có thể gắn chặt với nhau, sau đó dùng băng keo bịt kín để dán đều bề mặt mối nối nhằm loại bỏ các khe hở và đảm bảo vật liệu cách nhiệt được liên kết chắc chắn.
(3) Vật liệu bịt kín tại mối nối của tấm cách nhiệt phải có khả năng chống lão hóa, chống ăn mòn, không độc hại, không có mùi lạ, không bay hơi các chất độc hại, đáp ứng yêu cầu vệ sinh an toàn thực phẩm và có khả năng bịt kín tốt. Vật liệu bịt kín tại đường nối không được dịch chuyển hoặc lệch khỏi vị trí để đảm bảo mối bịt kín tại đường nối được kín và đều.
(4) Nếu sử dụng băng keo bịt kín để bịt kín các mối nối của tấm cách nhiệt thì kích thước mối nối không được lớn hơn 3mm.
(5) Các tấm cách nhiệt tạo nên thân chứa phải liền khối theo chiều cao, không có mối nối ngang ở giữa.
(6) Độ dày của lớp cách nhiệt sàn kho lạnh phải ≥ 100mm.
(7) Phải có biện pháp giảm thiểu hiệu ứng “cầu lạnh” đối với cấu trúc điểm nâng của mái thùng chứa và phải bịt kín các lỗ ở điểm nâng.
(8) Độ dẫn nhiệt của vật liệu điểm nâng nối với tấm kho phải nhỏ và bề mặt bên trong của kho cũng phải được phủ một lớp vật liệu tương tự.
3. Yêu cầu đối với cửa kho lạnh lắp ghép sẵn
1) Kho lạnh lắp ghép được trang bị ba loại cửa: cửa bản lề, cửa trượt tự động một chiều và cửa trượt một chiều.
2) Các yêu cầu về độ dày, lớp bề mặt và hiệu suất cách nhiệt của cửa kho lạnh giống như của vách kho, và cấu trúc khung cửa và cửa không được có cầu nhiệt.
3) Tất cả các khung cửa kho lạnh nhiệt độ thấp phải được trang bị thiết bị sưởi điện hoặc thiết bị sưởi trung bình để ngăn gioăng cửa bị đóng băng. Khi sử dụng hệ thống sưởi điện, phải có thiết bị bảo vệ và các biện pháp an toàn liên quan đến hệ thống sưởi điện.
4) Cửa của tủ lạnh và tủ đông cỡ nhỏ là loại cửa mở ngang bằng tay. Bề mặt cửa phải đồng nhất với bề mặt tấm cách nhiệt. Không được có “cầu nhiệt” ở tay nắm cửa và cấu trúc cửa, và góc mở cửa phải lớn hơn 90 độ.
5) Cửa kho lạnh được trang bị khóa cửa, và khóa cửa có chức năng mở an toàn.
6) Tất cả các cửa kho phải linh hoạt và dễ dàng đóng mở. Mặt tiếp xúc giữa khung cửa và cánh cửa phải nhẵn và phẳng, không được cong vênh, có gờ hoặc đầu vít bị lệch hoặc lộ ra ngoài gây trầy xước và cọ xát. Nó có thể được gắn vào chu vi của khung cửa.
4. Phụ kiện thư viện
1) Kho lạnh nhiệt độ thấp (nhiệt độ bảo quản <-5°C = phải trang bị thiết bị chống đông bằng điện và thiết bị điều khiển nhiệt độ tự động dưới mặt đất để ngăn ngừa hiệu quả hiện tượng đóng băng và biến dạng bề mặt đáy của tấm chứa hàng).
2) Kho hàng được trang bị hệ thống chiếu sáng huỳnh quang chống ẩm và chống cháy nổ, có thể hoạt động bình thường ở nhiệt độ -25°C. Chụp đèn phải chống ẩm, chống ăn mòn, chống axit và chống kiềm. Cường độ chiếu sáng trong kho phải đáp ứng yêu cầu ra vào và lưu trữ hàng hóa, và độ chiếu sáng mặt đất phải lớn hơn 200 lux.
3) Tất cả các thiết bị và dụng cụ trong kho lạnh cần được xử lý chống ăn mòn và chống gỉ, nhưng phải đảm bảo lớp phủ không độc hại, không gây ô nhiễm thực phẩm, không có mùi lạ, dễ vệ sinh, không dễ sinh vi khuẩn và đáp ứng các yêu cầu vệ sinh an toàn thực phẩm.
4) Các lỗ đường ống phải được bịt kín, chống ẩm và cách nhiệt, bề mặt phải nhẵn mịn.
5) Kho lạnh nhiệt độ thấp cần có thiết bị cân bằng áp suất để ngăn ngừa và loại bỏ sự chênh lệch áp suất quá mức của thân kho và sự biến dạng của thân kho do thay đổi nhiệt độ đột ngột.
6) Cần lắp đặt các thiết bị chống va chạm dọc theo lối đi bên ngoài kho lạnh. Cần lắp đặt một tấm rèm nhựa trong suốt chịu được nhiệt độ thấp bên trong cửa kho.
7) Cần lắp đặt thiết bị đo nhiệt độ gần cửa kho.
8) Kho lạnh phải được trang bị hệ thống thoát nước sàn để có thể xả nước thải khi vệ sinh kho lạnh.
5. Tiêu chuẩn lựa chọn vật liệu chính và phụ kiện
Tất cả các vật liệu phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc gia, có giấy chứng nhận hợp quy và báo cáo thử nghiệm từ Cục Giám sát Kỹ thuật.
Tiêu chuẩn lắp đặt cho máy làm mát không khí và đường ống
1. Lắp đặt bộ làm mát
1) Vị trí lắp đặt máy làm mát không khí phải cách xa cửa kho, ở giữa bức tường, và sau khi lắp đặt, máy làm mát không khí phải được giữ ở vị trí nằm ngang;
2) Bộ làm mát không khí được nâng lên trên mái nhà, và việc cố định nó phải được thực hiện bằng các bu lông nylon đặc biệt (vật liệu nylon 66) để ngăn ngừa sự hình thành cầu nhiệt;
3) Khi sử dụng bu lông để cố định bộ làm mát không khí, cần phải lắp đặt các khối gỗ vuông có chiều dài lớn hơn 100mm và độ dày lớn hơn 5mm trên nóc mái để tăng diện tích chịu lực của tấm ván kho, ngăn ngừa tấm ván kho bị biến dạng và ngăn ngừa sự hình thành cầu nhiệt;
4) Khoảng cách giữa máy làm mát không khí và tường phía sau là 300-500mm, hoặc theo kích thước do nhà sản xuất máy làm mát không khí cung cấp;
5) Hướng gió của máy làm mát không khí không thể đảo ngược để đảm bảo máy làm mát không khí thổi ra ngoài;
6) Khi kho lạnh đang rã đông, phải ngắt động cơ quạt để ngăn không cho không khí nóng thổi vào kho trong quá trình rã đông;
7) Chiều cao chất hàng của kho lạnh phải thấp hơn đáy máy làm mát không khí ít nhất 30cm.
2. Lắp đặt đường ống dẫn môi chất lạnh
1) Khi lắp đặt van giãn nở, cụm cảm biến nhiệt độ phải được gắn chặt vào phần trên của ống dẫn khí hồi nằm ngang và đảm bảo tiếp xúc tốt với ống dẫn khí hồi. Bên ngoài ống dẫn khí hồi cần được cách nhiệt để tránh cụm cảm biến nhiệt độ bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ kho chứa;
2) Trước khi ống dẫn khí hồi của bộ làm mát không khí đi ra khỏi kho, phải lắp đặt một đoạn cong dẫn dầu hồi ở đáy ống dẫn lên;
3) Khi phòng chế biến lạnh và kho lạnh hoặc tủ nhiệt độ trung bình dùng chung một thiết bị, phải lắp đặt van điều chỉnh áp suất bay hơi trước khi đường ống dẫn khí hồi của phòng chế biến lạnh được kết nối với đường ống của các kho lạnh hoặc tủ nhiệt độ trung bình khác;
4) Mỗi kho lạnh phải lắp đặt các van bi độc lập trên đường ống hồi khí và đường ống cấp chất lỏng để thuận tiện cho việc vận hành thử và bảo trì.
Việc lựa chọn, hàn, lắp đặt, cố định và giữ nhiệt các đường ống khác phải được thực hiện theo các tiêu chuẩn quy định trong “Tiêu chuẩn về vật liệu, cấu trúc và kiểm tra đường ống dẫn lạnh”.
3. Lắp đặt đường ống thoát nước
1) Đường ống thoát nước bên trong kho nên càng ngắn càng tốt; đường ống thoát nước bên ngoài kho nên được bố trí ở vị trí kín đáo phía sau hoặc bên hông kho lạnh để tránh va chạm và ảnh hưởng đến thẩm mỹ;
2) Ống thoát nước của quạt làm mát cần có độ dốc nhất định hướng ra bên ngoài kho lạnh để nước rã đông có thể được xả ra khỏi kho lạnh một cách dễ dàng;
3) Đối với kho lạnh có nhiệt độ hoạt động dưới 5°C, ống thoát nước trong kho phải được trang bị ống cách nhiệt (độ dày thành ống lớn hơn 25mm);
4) Phải lắp đặt dây gia nhiệt vào ống thoát nước của tủ đông;
5) Ống nối bên ngoài kho phải được trang bị bẫy thoát nước, và phải đảm bảo có một lớp chất lỏng nhất định trong ống để ngăn một lượng lớn không khí nóng bên ngoài kho xâm nhập vào kho lạnh;
6) Để tránh ống thoát nước bị bẩn và tắc nghẽn, mỗi kho lạnh phải được trang bị một cống thoát nước riêng trên sàn để dẫn nước rã đông (kho lạnh có thể được lắp đặt bên trong kho, còn kho đông đá phải được lắp đặt bên ngoài).
4. Các tiêu chuẩn kỹ thuật khác
Việc thi công vị trí phòng máy, hệ thống thông gió, lắp đặt thiết bị, v.v. phải được thực hiện nghiêm ngặt theo “Tiêu chuẩn thi công và kiểm tra công trình cơ bản”.
Việc thi công hệ thống điện của kho lạnh phải được thực hiện theo “Tiêu chuẩn thi công và kiểm tra hệ thống điện”.
5. Tính toán tải trọng kho lạnh
Cần tính toán chính xác tải trọng kho lạnh dựa trên phần mềm tính toán. Các phần mềm thường dùng bao gồm Wittboxnp 4.12, Crs.exe, v.v. Nếu không thể xác định được các yếu tố như loại thực phẩm bảo quản, nhiệt độ bảo quản, thời gian bảo quản, số lần mở cửa và số lượng nhân công, có thể sử dụng các phương pháp sau để ước tính:
5.1 Công suất làm lạnh của tủ lạnh và tủ đông được tính theo công thức W0=75W/m3 trên mét khối, và nhân với các hệ số hiệu chỉnh sau.
1) Nếu V (thể tích kho lạnh) < 30 m3, đối với kho lạnh có cửa mở thường xuyên hơn, hệ số nhân A=1,2
2) Nếu 30 m3 ≤ V < 100 m3, kho lạnh có thời gian mở cửa thường xuyên, hệ số nhân A = 1,1
3) Nếu V≥100 m3, kho lạnh có thời gian mở cửa thường xuyên, hệ số nhân A=1.0
4) Nếu là kho lạnh đơn, hệ số nhân B=1, các trường hợp khác B=1
Công suất làm mát cuối cùng W = A * B * W0 * thể tích
5.2 Ghép tải giữa các quy trình xử lý
Đối với các phòng xử lý mở, tính toán theo công thức W0 = 100W/m3 trên mét khối, rồi nhân với các hệ số hiệu chỉnh sau.
Đối với phòng xử lý kín, tính toán theo công thức W0=80W/m3 trên mét khối, rồi nhân với hệ số hiệu chỉnh sau.
1) Nếu V (thể tích phòng gia công) < 50 m3, nhân với hệ số A = 1,1
2) Nếu V≥50 m3, hệ số nhân A=1,0
Tải làm mát cuối cùng W = A * W0 * thể tích
5.3 Trong điều kiện bình thường, khoảng cách giữa các cánh tản nhiệt của quạt làm mát trong phòng chế biến và kho lạnh là 3-5mm, còn khoảng cách giữa các cánh tản nhiệt của quạt làm mát trong kho đông lạnh là 6-8mm.
5.4 Công suất làm lạnh của thiết bị làm lạnh được chọn phải lớn hơn hoặc bằng tải trọng kho lạnh/0,85, và nhiệt độ bay hơi tương ứng phải thấp hơn 2-3°C so với nhiệt độ bay hơi của bộ làm mát không khí (phải tính đến tổn thất do điện trở).
Thời gian đăng bài: 30 tháng 1 năm 2023

