Dầu dùng để bôi trơn các bộ phận chuyển động trong máy nén lạnh được gọi là dầu làm lạnh, hay còn gọi là dầu bôi trơn. Theo tiêu chuẩn của Bộ Công nghiệp Hóa dầu, tại Trung Quốc sản xuất năm loại dầu làm lạnh, đó là loại số 13, số 18, số 25, số 30 và số 40 theo tiêu chuẩn doanh nghiệp. Trong đó, các loại dầu bôi trơn máy nén lạnh thường dùng là số 13, số 18 và số 25. Máy nén R12 thường chọn loại số 18, còn máy nén R22 thường chọn loại số 25.

Trong máy nén, dầu làm lạnh chủ yếu đảm nhiệm bốn vai trò: bôi trơn, làm kín, làm mát và điều chỉnh năng lượng.
(1) Bôi trơn
Dầu làm lạnh được sử dụng trong quá trình vận hành máy nén để bôi trơn, nhằm giảm ma sát và hao mòn trong quá trình hoạt động của máy nén, từ đó kéo dài tuổi thọ của máy nén.
(2) Niêm phong
Dầu làm lạnh đóng vai trò làm kín trong máy nén, giúp làm kín bề mặt giữa piston và xi lanh máy nén, cũng như giữa các ổ trục quay, nhằm ngăn ngừa rò rỉ môi chất lạnh.
(3) Làm mát
Khi được bôi trơn giữa các bộ phận chuyển động của máy nén, dầu làm lạnh có thể hấp thụ nhiệt lượng sinh ra trong quá trình hoạt động, giúp các bộ phận chuyển động duy trì nhiệt độ thấp hơn, từ đó nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của máy nén.
(4) Điều chỉnh năng lượng
Đối với máy nén lạnh có cơ cấu điều chỉnh năng lượng, có thể sử dụng áp suất dầu của môi chất lạnh làm nguồn năng lượng cho cơ cấu điều chỉnh năng lượng.
Trước tiên, thiết bị làm lạnh cần đáp ứng những yêu cầu nào về dầu làm lạnh?
Do sử dụng trong các điều kiện và với các chất làm lạnh khác nhau, việc lựa chọn dầu làm lạnh cho thiết bị làm lạnh cũng không giống nhau. Các yêu cầu đối với dầu làm lạnh bao gồm:
1, độ nhớt
Độ nhớt của dầu làm lạnh là một thông số quan trọng, việc sử dụng các chất làm lạnh khác nhau đòi hỏi phải lựa chọn loại dầu làm lạnh phù hợp. Nếu độ nhớt của dầu làm lạnh quá lớn, công suất ma sát cơ học, nhiệt ma sát và mô-men xoắn khởi động sẽ tăng lên. Ngược lại, nếu độ nhớt quá nhỏ, nó sẽ khiến sự chuyển động giữa các bộ phận không thể tạo thành màng dầu cần thiết, dẫn đến không đạt được hiệu quả bôi trơn và làm mát mong muốn.
2, điểm độ đục
Điểm đục của dầu làm lạnh là khi nhiệt độ giảm xuống một giá trị nhất định, dầu làm lạnh bắt đầu kết tủa parafin, khiến dầu bôi trơn trở nên đục. Điểm đục của dầu làm lạnh được sử dụng trong thiết bị làm lạnh phải thấp hơn nhiệt độ bay hơi của chất làm lạnh, nếu không sẽ gây tắc nghẽn van tiết lưu hoặc ảnh hưởng đến hiệu suất truyền nhiệt.
3, điểm đông đặc
Dầu môi chất lạnh trong điều kiện thí nghiệm làm lạnh sẽ ngừng chảy ở nhiệt độ được gọi là điểm đóng băng. Điểm đóng băng của dầu môi chất lạnh được sử dụng trong thiết bị làm lạnh nên càng thấp càng tốt (ví dụ như đối với máy nén R22, dầu môi chất lạnh nên có điểm đóng băng dưới -55°C).℃), nếu không sẽ ảnh hưởng đến dòng chảy của chất làm lạnh, làm tăng sức cản dòng chảy, dẫn đến truyền nhiệt kém.
4, điểm chớp cháy
Điểm chớp cháy của dầu làm lạnh là nhiệt độ thấp nhất mà tại đó chất bôi trơn được làm nóng đến mức hơi của nó bốc cháy khi tiếp xúc với ngọn lửa. Điểm chớp cháy của dầu làm lạnh được sử dụng trong thiết bị làm lạnh phải cao hơn nhiệt độ khí thải từ 15 đến 30 độ C.℃hoặc nhiều hơn, để tránh gây cháy và đóng cặn dầu bôi trơn.
5. Độ ổn định hóa học và khả năng chống oxy hóa
Thành phần hóa học của dầu bôi trơn nguyên chất ổn định, không bị oxy hóa, sẽ không ăn mòn kim loại. Tuy nhiên, khi dầu bôi trơn chứa chất làm lạnh hoặc nước sẽ gây ăn mòn, quá trình oxy hóa dầu bôi trơn sẽ tạo ra axit, gây ăn mòn kim loại. Khi dầu bôi trơn ở nhiệt độ cao, sẽ có cặn cacbon, nếu chất này bám vào van, sẽ ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của van, đồng thời gây tắc nghẽn bộ lọc và van tiết lưu. Do đó, cần phải chọn loại dầu bôi trơn có độ ổn định hóa học và khả năng chống oxy hóa tốt, thích hợp cho môi trường đông lạnh.
6. Độ ẩm và tạp chất cơ học
Nếu dầu bôi trơn có chứa nước, nó sẽ làm trầm trọng thêm các biến đổi hóa học trong dầu, dẫn đến sự xuống cấp của dầu, gây ăn mòn kim loại, đồng thời gây tắc nghẽn van tiết lưu hoặc van giãn nở. Dầu bôi trơn chứa các tạp chất cơ học sẽ làm tăng sự mài mòn bề mặt do ma sát của các bộ phận chuyển động, và nhanh chóng làm tắc nghẽn bộ lọc và van tiết lưu hoặc van giãn nở, vì vậy dầu bôi trơn cho tủ đông không được chứa các tạp chất cơ học.
7. Hiệu suất cách nhiệt
Trong tủ đông bán kín và kín hoàn toàn, dầu bôi trơn đông lạnh và chất làm lạnh tiếp xúc trực tiếp với cuộn dây động cơ và các tiếp điểm đầu cuối, do đó yêu cầu chất bôi trơn phải có đặc tính cách điện tốt và điện áp đánh thủng cao. Dầu bôi trơn nguyên chất có hiệu suất cách điện tốt, nhưng nếu chứa nước, tạp chất và bụi, hiệu suất cách điện của nó sẽ bị giảm, yêu cầu chung đối với điện áp đánh thủng của dầu bôi trơn tủ đông là 2,5KV trở lên.
8. Do đặc tính của các loại chất làm lạnh khác nhau, nhiệt độ làm việc của hệ thống làm lạnh thay đổi rất nhiều, nên chất bôi trơn cho tủ đông thường có thể được lựa chọn như sau: đối với điều kiện tốc độ thấp, nhiệt độ thấp của thiết bị làm lạnh, có thể chọn chất bôi trơn có độ nhớt và điểm đóng băng thấp; còn đối với điều kiện tốc độ cao hoặc điều hòa không khí của thiết bị làm lạnh, nên chọn chất bôi trơn có độ nhớt và điểm đóng băng cao.
二、 Thông số kỹ thuật sử dụng dầu làm lạnh cho máy nén khí
1. Hệ thống điều hòa không khí HFC-134a (R-134a) và các bộ phận HFC-134a (R-134a) chỉ được sử dụng dầu làm lạnh theo quy định. Dầu làm lạnh không đạt tiêu chuẩn sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả bôi trơn của máy nén, và việc trộn lẫn các loại dầu làm lạnh khác nhau có thể gây ra hiện tượng oxy hóa và hư hỏng dầu làm lạnh, dẫn đến hỏng máy nén.
2. HFC-134a (R-134a) quy định rằng dầu làm lạnh có thể nhanh chóng hấp thụ hơi ẩm từ không khí. Vui lòng thực hiện các bước sau:
(1) Khi tháo rời các bộ phận làm lạnh khỏi thiết bị làm lạnh, các bộ phận này phải được che đậy (niêm phong) càng sớm càng tốt để giảm sự xâm nhập của hơi ẩm trong không khí.
(2) Khi lắp đặt các bộ phận làm lạnh, không được tháo (hoặc mở) nắp của các bộ phận trước khi kết nối chúng. Vui lòng kết nối các bộ phận mạch làm lạnh càng sớm càng tốt để giảm thiểu sự xâm nhập của hơi ẩm trong không khí.
(3) Chỉ được sử dụng các chất bôi trơn được chỉ định được bảo quản trong các thùng chứa kín. Sau khi sử dụng, vui lòng đóng kín thùng chứa chất bôi trơn ngay lập tức. Nếu chất bôi trơn không được đóng kín đúng cách, nó sẽ không thể sử dụng lại sau khi bị ẩm xâm nhập.
3. Không sử dụng dầu làm lạnh bị hỏng và đục, vì điều này sẽ ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của máy nén.
4. Hệ thống cần bổ sung dầu làm lạnh theo đúng liều lượng quy định. Nếu lượng dầu làm lạnh quá thấp, sẽ ảnh hưởng đến khả năng bôi trơn của máy nén. Bổ sung quá nhiều dầu làm lạnh cũng sẽ ảnh hưởng đến hiệu suất làm lạnh của hệ thống điều hòa không khí.
5. Khi thêm môi chất lạnh, nên thêm dầu môi chất lạnh trước, sau đó mới thêm môi chất lạnh.
Thời gian đăng bài: 23 tháng 10 năm 2023

