Các yếu tố khiến nhiệt độ kho lạnh không giảm hoặc giảm chậm

1. Lớp băng giá trên bề mặt dàn bay hơi của hệ thống làm lạnh quá dày hoặc có quá nhiều bụi, làm giảm hiệu quả truyền nhiệt.

 微信图片_20210830150140

Một lý do quan trọng khác khiến nhiệt độ kho giảm chậm là hiệu suất truyền nhiệt thấp của dàn bay hơi, chủ yếu do lớp băng dày hoặc bụi bẩn tích tụ quá nhiều trên bề mặt dàn bay hơi. Vì nhiệt độ bề mặt dàn bay hơi trong kho lạnh thường thấp hơn 0℃, và độ ẩm trong kho tương đối cao, hơi ẩm trong không khí dễ bị đóng băng hoặc thậm chí đóng băng trên bề mặt dàn bay hơi, ảnh hưởng đến hiệu quả truyền nhiệt của dàn bay hơi. Để ngăn lớp băng trên bề mặt dàn bay hơi quá dày, cần phải rã đông thường xuyên. Hai phương pháp rã đông tương đối đơn giản được giới thiệu dưới đây: ① Ngừng rã đông. Tức là, dừng hoạt động của máy nén, mở cửa kho, để nhiệt độ trong kho tăng lên, và khởi động lại máy nén sau khi lớp băng tự động tan chảy. ② Rửa sạch. Sau khi lấy hàng ra khỏi kho, trực tiếp rửa sạch bề mặt ống dàn bay hơi bằng nước máy có nhiệt độ cao hơn để hòa tan hoặc làm bong lớp băng. Ngoài hiệu quả truyền nhiệt kém của dàn bay hơi do lớp băng dày, hiệu suất truyền nhiệt của dàn bay hơi cũng sẽ giảm đáng kể do lượng bụi tích tụ quá nhiều trên bề mặt dàn bay hơi vì đã lâu không được vệ sinh.

 

 

2. Do khả năng cách nhiệt hoặc làm kín kém, kho lạnh có tổn thất công suất làm lạnh lớn.

 

Hiệu suất cách nhiệt kém là do lớp cách nhiệt của đường ống và vách cách nhiệt nhà kho không đủ dày, dẫn đến khả năng cách nhiệt và giữ nhiệt kém. Nguyên nhân chính là do lựa chọn độ dày lớp cách nhiệt không phù hợp trong quá trình thiết kế hoặc chất lượng vật liệu cách nhiệt kém trong quá trình thi công. Ngoài ra, trong quá trình thi công và sử dụng, khả năng cách nhiệt và chống ẩm của vật liệu cách nhiệt có thể bị hư hại, dẫn đến lớp cách nhiệt bị ẩm, biến dạng hoặc thậm chí bị ăn mòn. Một nguyên nhân quan trọng khác gây ra tổn thất làm lạnh lớn là do khả năng làm kín của nhà kho kém, khiến nhiều không khí nóng xâm nhập vào nhà kho qua các khe hở. Nói chung, nếu có hiện tượng ngưng tụ trên gioăng cửa nhà kho hoặc gioăng vách cách nhiệt kho lạnh, điều đó có nghĩa là việc làm kín không hiệu quả. Thêm vào đó, việc thường xuyên đóng mở cửa nhà kho hoặc nhiều người cùng lúc ra vào nhà kho cũng sẽ làm tăng tổn thất khả năng làm lạnh trong nhà kho. Nên tránh mở cửa nhà kho càng nhiều càng tốt để ngăn chặn lượng lớn không khí nóng xâm nhập vào nhà kho. Dĩ nhiên, khi kho hàng thường xuyên được bổ sung hàng hoặc lượng hàng tồn kho quá lớn, tải nhiệt sẽ tăng lên đột ngột, và thường mất một thời gian dài để làm mát xuống đến nhiệt độ quy định.

 

 

 微信图片_20220114105957

3. Van tiết lưu được điều chỉnh không đúng cách hoặc bị tắc nghẽn, dẫn đến lưu lượng chất làm lạnh quá lớn hoặc quá nhỏ.

 

Việc điều chỉnh không đúng cách hoặc tắc nghẽn van tiết lưu sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng môi chất lạnh vào dàn bay hơi. Khi van tiết lưu mở quá lớn, lưu lượng môi chất lạnh quá lớn, áp suất bay hơi và nhiệt độ bay hơi cũng tăng lên, và tốc độ giảm nhiệt độ của kho sẽ chậm lại; đồng thời, khi van tiết lưu mở quá nhỏ hoặc bị tắc nghẽn, lưu lượng môi chất lạnh cũng giảm, công suất làm lạnh của hệ thống cũng giảm, và tốc độ giảm nhiệt độ của kho cũng sẽ chậm lại. Nói chung, có thể đánh giá xem lưu lượng môi chất lạnh của van tiết lưu có phù hợp hay không bằng cách quan sát áp suất bay hơi, nhiệt độ bay hơi và tình trạng đóng băng của ống hút. Tắc nghẽn van tiết lưu là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến lưu lượng môi chất lạnh. Nguyên nhân chính gây tắc nghẽn van tiết lưu là tắc nghẽn do băng và tắc nghẽn do bụi bẩn. Tắc nghẽn do băng là do hiệu quả sấy khô của máy sấy kém, và môi chất lạnh chứa hơi ẩm. Khi chảy qua van tiết lưu, nhiệt độ giảm xuống dưới 0°C, và hơi ẩm trong môi chất lạnh đóng băng thành đá và làm tắc nghẽn lỗ van tiết lưu; Sự tắc nghẽn do bụi bẩn tích tụ trên lưới lọc ở cửa hút của van tiết lưu khiến dòng chất làm lạnh không được lưu thông trơn tru, dẫn đến tắc nghẽn.

 

 

 

4. Hiệu suất của máy nén lạnh thấp, công suất làm lạnh không đáp ứng được yêu cầu tải của kho.

 

Do quá trình vận hành lâu dài của máy nén lạnh, lớp lót xi lanh, vòng piston và các bộ phận khác bị mòn nghiêm trọng, khe hở tăng lên, dẫn đến hiệu suất làm kín giảm, hệ số truyền khí của máy nén lạnh cũng giảm, và công suất làm lạnh sẽ giảm. Khi công suất làm lạnh thấp hơn tải nhiệt của kho, nhiệt độ trong kho sẽ giảm dần. Có thể đánh giá sơ bộ công suất làm lạnh của máy nén bằng cách quan sát áp suất hút và áp suất xả của máy nén. Nếu công suất làm lạnh của máy nén giảm, phương pháp thường được sử dụng là thay thế lớp lót xi lanh và vòng piston của máy nén. Nếu việc thay thế vẫn không hiệu quả, cần xem xét các yếu tố khác, hoặc thậm chí tháo dỡ và đại tu để khắc phục sự cố.

 

5. Có nhiều không khí hoặc dầu làm lạnh hơn trong dàn bay hơi, và hiệu quả truyền nhiệt bị giảm.

 

Khi dầu làm lạnh bám nhiều hơn vào bề mặt bên trong ống dẫn nhiệt của dàn bay hơi, hệ số truyền nhiệt của nó sẽ giảm. Tương tự, nếu có nhiều không khí trong ống dẫn nhiệt, diện tích truyền nhiệt của dàn bay hơi sẽ giảm, dẫn đến hiệu suất truyền nhiệt giảm đáng kể, và tốc độ giảm nhiệt độ trong kho sẽ chậm lại. Do đó, trong quá trình vận hành và bảo dưỡng hàng ngày, cần chú ý kịp thời loại bỏ các vết dầu bám trên bề mặt bên trong ống dẫn nhiệt của dàn bay hơi và xả khí trong dàn bay hơi để nâng cao hiệu suất truyền nhiệt của dàn bay hơi.

 

6. Lượng chất làm lạnh trong hệ thống không đủ, và công suất làm lạnh không đủ.

 

Có hai nguyên nhân chính dẫn đến việc tuần hoàn môi chất lạnh không hiệu quả. Thứ nhất, lượng môi chất lạnh không đủ. Lúc này, chỉ cần bổ sung một lượng môi chất lạnh vừa đủ. Nguyên nhân khác là do có nhiều chỗ rò rỉ môi chất lạnh trong hệ thống. Trong trường hợp này, trước tiên bạn nên tìm điểm rò rỉ, tập trung kiểm tra các mối nối của từng đường ống và van, sau đó bổ sung một lượng môi chất lạnh vừa đủ sau khi sửa chữa các bộ phận bị rò rỉ.

微信图片_20220114110021


Thời gian đăng bài: 14 tháng 1 năm 2022