Hiệu quả bảo quản lạnh không tốt, tôi nên làm gì?

Công suất làm lạnh không đáp ứng được nhu cầu tải của kho.

(hiệu suất máy nén thấp)

Có hai nguyên nhân chính dẫn đến việc không có sự tuần hoàn chất làm lạnh.

Thứ nhất, lượng chất làm lạnh không đủ, và hiện tại chỉ cần một lượng chất làm lạnh vừa đủ;

Một lý do khác là có nhiều chỗ rò rỉ môi chất lạnh trong hệ thống. Để khắc phục tình trạng này, trước tiên bạn nên tìm điểm rò rỉ, tập trung kiểm tra các mối nối của từng đường ống và van, sau đó bổ sung đủ lượng môi chất lạnh sau khi sửa chữa các bộ phận bị rò rỉ.

Thiếu khả năng làm mát
(Lượng chất làm lạnh trong hệ thống không đủ)

Lượng môi chất lạnh không đủ trong hệ thống ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng môi chất lạnh vào dàn bay hơi. Khi van tiết lưu mở quá lớn, van tiết lưu được điều chỉnh không đúng cách hoặc bị tắc nghẽn, lưu lượng môi chất lạnh quá lớn, áp suất bay hơi và nhiệt độ bay hơi cũng tăng lên, và tốc độ giảm nhiệt độ trong kho sẽ chậm lại; đồng thời, khi van tiết lưu mở quá nhỏ hoặc bị tắc nghẽn, lưu lượng môi chất lạnh cũng giảm, và công suất làm lạnh của hệ thống cũng tăng lên, dẫn đến tốc độ giảm nhiệt độ trong kho cũng chậm lại. Nói chung, có thể đánh giá xem lưu lượng môi chất lạnh của van tiết lưu có phù hợp hay không bằng cách quan sát áp suất bay hơi, nhiệt độ bay hơi và tình trạng đóng băng của ống hút. Tắc nghẽn van tiết lưu là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến lưu lượng môi chất lạnh. Nguyên nhân chính gây tắc nghẽn van tiết lưu là tắc nghẽn do băng và tắc nghẽn do bụi bẩn. Tắc nghẽn do băng là do hiệu quả sấy khô của bộ sấy không tốt, và môi chất lạnh chứa hơi ẩm. Khi chảy qua van tiết lưu, nhiệt độ giảm xuống dưới 0°C, hơi ẩm trong môi chất lạnh đóng băng thành đá và làm tắc nghẽn lỗ van tiết lưu; Hiện tượng tắc nghẽn do bụi bẩn là do có nhiều bụi bẩn tích tụ trên lưới lọc ở cửa hút của van giãn nở, khiến môi chất lạnh không lưu thông trơn tru, gây tắc nghẽn.

Lưu lượng chất làm lạnh quá lớn hoặc quá nhỏ
(Điều chỉnh không đúng cách hoặc tắc nghẽn van giãn nở)

Hệ số truyền nhiệt sẽ giảm khi có nhiều dầu làm lạnh bám vào bên trong và bên ngoài ống dẫn nhiệt của dàn bay hơi. Tương tự, nếu có nhiều không khí trong ống dẫn nhiệt, diện tích trao đổi nhiệt của dàn bay hơi sẽ giảm, hiệu suất truyền nhiệt cũng giảm đáng kể, và tốc độ giảm nhiệt độ trong kho sẽ chậm lại. Do đó, trong quá trình vận hành và bảo trì hàng ngày, cần chú ý kịp thời loại bỏ các vết dầu bám trên bên trong và bên ngoài ống dẫn nhiệt của dàn bay hơi và xả khí trong dàn bay hơi để nâng cao hiệu suất truyền nhiệt của dàn bay hơi.

Hiệu ứng truyền nhiệt giảm

(Có nhiều không khí hoặc dầu làm lạnh hơn trong dàn bay hơi)

 

Nguyên nhân chính là do lớp băng giá bên ngoài dàn bay hơi quá dày hoặc bụi bẩn quá nhiều. Vì nhiệt độ bên ngoài dàn bay hơi trong kho lạnh thường thấp hơn 0℃, một lý do quan trọng khác khiến nhiệt độ kho giảm chậm là do hiệu suất truyền nhiệt của dàn bay hơi thấp. Độ ẩm trong kho tương đối cao, hơi ẩm trong không khí rất dễ gây đóng băng hoặc thậm chí đóng băng trên bề mặt dàn bay hơi, ảnh hưởng đến hiệu quả truyền nhiệt của dàn bay hơi. Để ngăn lớp băng giá bên ngoài dàn bay hơi quá dày, cần phải rã đông thường xuyên.

 

Dưới đây là hai phương pháp rã đông đơn giản hơn:

 

① Dừng để rã đông. Tức là, dừng hoạt động của máy nén, mở cửa kho, để nhiệt độ trong kho tăng lên, và khởi động lại máy nén sau khi lớp băng tự động tan chảy.

 

② Làm sạch bề mặt. Sau khi vận chuyển hàng hóa ra khỏi kho, hãy trực tiếp xả nước máy có nhiệt độ cao lên bề mặt ống dàn bay hơi để làm tan hoặc loại bỏ lớp băng giá. Ngoài việc lớp băng dày làm giảm hiệu quả truyền nhiệt của dàn bay hơi, việc tạm thời làm sạch bề mặt dàn bay hơi cũng làm giảm đáng kể hiệu suất truyền nhiệt.

Hiệu ứng truyền nhiệt giảm

(Bề mặt dàn bay hơi bị đóng băng quá dày hoặc bám quá nhiều bụi)

 

Khả năng cách nhiệt kém và hiệu quả cách nhiệt thấp là do độ dày của các lớp cách nhiệt không đủ, ví dụ như đường ống và tường cách nhiệt nhà kho. Nguyên nhân chính là do lựa chọn độ dày lớp cách nhiệt không phù hợp trong giai đoạn thiết kế hoặc chất lượng vật liệu cách nhiệt kém trong quá trình thi công.

 

Ngoài ra, trong quá trình xây dựng và sử dụng, chức năng cách nhiệt và chống ẩm của vật liệu cách nhiệt có thể bị hư hại, dẫn đến lớp cách nhiệt bị ẩm, biến dạng hoặc thậm chí bị ăn mòn.

 

Một lý do quan trọng khác dẫn đến tổn thất nhiệt lớn là do khả năng làm kín của kho kém, khiến không khí nóng xâm nhập vào kho qua các khe hở. Nói chung, nếu có hiện tượng ngưng tụ trên lớp keo dán cửa kho hoặc lớp keo dán tường cách nhiệt của kho lạnh, điều đó có nghĩa là lớp keo dán không kín.

 

Ngoài ra, việc thường xuyên đóng mở cửa kho hoặc nhiều người cùng lúc vào kho cũng sẽ làm tăng tổn thất khả năng làm mát trong kho. Nên hạn chế tối đa việc mở cửa kho để ngăn lượng lớn không khí nóng xâm nhập vào kho. Tất nhiên, khi kho thường xuyên được chất hàng hoặc lượng hàng tồn kho quá lớn, tải nhiệt tăng lên đột ngột, và thường mất nhiều thời gian để làm mát đến nhiệt độ quy định.

 

dẫn đến tổn thất làm mát lớn

(Kho lạnh do khả năng cách nhiệt hoặc niêm phong kém)

 

Các bộ phận như ống lót xi lanh và vòng piston bị mòn nghiêm trọng, và máy nén tạm thời hoạt động. Khi khe hở tăng lên, hiệu suất làm kín sẽ giảm tương ứng, hệ số truyền khí của máy nén cũng giảm, và công suất làm lạnh sẽ giảm. Khi công suất làm lạnh nhỏ hơn tải nhiệt của kho, nhiệt độ trong kho sẽ giảm dần. Có thể xác định sơ bộ công suất làm lạnh của máy nén bằng cách quan sát áp suất hút và áp suất xả của máy nén. Nếu công suất làm lạnh của máy nén giảm, phương pháp thường được sử dụng là thay thế ống lót xi lanh và vòng piston của máy nén. Nếu việc thay thế vẫn không hiệu quả, cần xem xét các yếu tố khác, hoặc thậm chí tháo dỡ và kiểm tra để loại trừ các nguyên nhân gây lỗi.


Thời gian đăng bài: 17/02/2022